遇溺

yù nì ngộ nịch

Hán Việt: ngộ nịch · Pinyin: yù nì

Tổng quan

bị đuối nước

Cấu tạo: (ngộ) + (nịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị đuối nước

Eng

  • CC-CEDICT (HK) to get into difficulties (in the sea or a swimming pool etc)
  • Cihui (HK) to get into difficulties (in the sea or a swimming pool etc)