遇着 ngộ trứ Hán Việt: ngộ trứ Tổng quan gặp Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 着 (trứ)Hán Việtngộ trứCấu tạo遇 + 着 · ngộ + trứ nghĩa thành phần: ngộ + trứ Nghĩa ViệtCihui gặpEngCihui 遇著 ùzháo r.v. meet; encounter||►See also yùzhe