遇緣

yù yuán ngộ duyến

Hán Việt: ngộ duyến · Pinyin: yù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碰巧;机缘凑巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碰巧;机缘凑巧。

Eng

  • Cihui 遇緣 ùyuán v.o. 1. have luck 2. as luck would have it; by chance