遇阻 ngộ trở Hán Việt: ngộ trở Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 阻 (trở)Hán Việtngộ trởCấu tạo遇 + 阻 · ngộ + trở nghĩa thành phần: ngộ + trở Nghĩa EngCihui 遇阻 ùzǔ v.o. encounter an obstacle; be impeded