遊串 yóu chuàn · du xuyến Hán Việt: du xuyến · Pinyin: yóu chuàn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 串 (xuyến)Pinyinyóu chuànHán Việtdu xuyếnCấu tạo遊 + 串 · du + xuyến nghĩa thành phần: du + xuyến Nghĩa EngCihui 游串 óuchuàn v. wander; walk/travel around idly