遊事 yóu shì · du sự Hán Việt: du sự · Pinyin: yóu shì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 事 (sự)Pinyinyóu shìHán Việtdu sựCấu tạo遊 + 事 · du + sự nghĩa thành phần: du + sự