遊儀 yóu yí · du nghi Hán Việt: du nghi · Pinyin: yóu yí Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 儀 (nghi)Pinyinyóu yíHán Việtdu nghiCấu tạo遊 + 儀 · du + nghi nghĩa thành phần: du + nghi