遊兵 yóu bīng · du binh Hán Việt: du binh · Pinyin: yóu bīng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 兵 (binh)Pinyinyóu bīngHán Việtdu binhCấu tạo遊 + 兵 · du + binh nghĩa thành phần: du + binh Nghĩa EngCihui 游兵 óubīng p.w. militia men; irregulars M:ge/¹míng