遊具 yóu jù · du cụ Hán Việt: du cụ · Pinyin: yóu jù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 具 (cụ)Pinyinyóu jùHán Việtdu cụCấu tạo遊 + 具 · du + cụ nghĩa thành phần: du + cụ Nghĩa jaJMdict play equipment|playground equipment