遊刃 yóu rèn · du nhận Hán Việt: du nhận · Pinyin: yóu rèn Tổng quan tài giỏi Cấu tạo: 遊 (du) + 刃 (nhận)Pinyinyóu rènHán Việtdu nhậnCấu tạo遊 + 刃 · du + nhận nghĩa thành phần: du + nhận Nghĩa ViệtCihui tài giỏi