遊刑 yóu xíng · du hình Hán Việt: du hình · Pinyin: yóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 刑 (hình)Pinyinyóu xíngHán Việtdu hìnhCấu tạo遊 + 刑 · du + hình nghĩa thành phần: du + hình