遊參目 du tham mục Hán Việt: du tham mục Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 參 (tham) + 目 (mục)Hán Việtdu tham mụcCấu tạo遊 + 參 + 目 · du + tham + mục nghĩa thành phần: du + tham + mục Nghĩa EngCihui Pelagothurida