遊夏 yóu xià · du hạ Hán Việt: du hạ · Pinyin: yóu xià Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 夏 (hạ)Pinyinyóu xiàHán Việtdu hạCấu tạo遊 + 夏 · du + hạ nghĩa thành phần: du + hạ