遊女
du nữ
Hán Việt: du nữ · Pinyin: yóu nǚ
Tổng quan
gười con gái ra khỏi nhà, xa nhà. du nữ du nữ ☆Người con gái ra khỏi nhà, xa nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười con gái ra khỏi nhà, xa nhà. du nữ du nữ ☆Người con gái ra khỏi nhà, xa nhà.
ja
- JMdict prostitute|harlot