遊宦 yóu huàn · du hoạn Hán Việt: du hoạn · Pinyin: yóu huàn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 宦 (hoạn)Pinyinyóu huànHán Việtdu hoạnCấu tạo遊 + 宦 · du + hoạn nghĩa thành phần: du + hoạn Nghĩa EngCihui 游宦 óuhuàn n. <wr.> an official who serves away from home