遊尺

du xích

Hán Việt: du xích

Tổng quan

(kỹ thuật) vecnê

Cấu tạo: (du) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) vecnê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附於大尺上的小尺,可用以核大尺的細分。

Eng

  • Cihui 游尺 yóuchǐ* n. sliding scale/gauge M:¹bǎ

ja

  • JMdict vernier