遊居 yóu jū · du cư Hán Việt: du cư · Pinyin: yóu jū Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 居 (cư)Pinyinyóu jūHán Việtdu cưCấu tạo遊 + 居 · du + cư nghĩa thành phần: du + cư