遊巡 yóu xún · du tuần Hán Việt: du tuần · Pinyin: yóu xún Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 巡 (tuần)Pinyinyóu xúnHán Việtdu tuầnCấu tạo遊 + 巡 · du + tuần nghĩa thành phần: du + tuần