遊廊
du lang
Hán Việt: du lang · Pinyin: yóu láng
Tổng quan
hành lang
Nghĩa
Việt
- Cihui hành lang
- Cihui hành lang (nối hai hay nhiều toà nhà độc lập.)。連接兩個或幾個獨立建築物的走廊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花園亭臺間的迴廊。《儒林外史》第五二回:「旁邊遊廊,廊上擺著許多的鞍架子。」《紅樓夢》第一七、一八回:「賈政與眾人進去,一入門,兩邊都是遊廊相接。」
Eng
- Cihui 游廊 óuláng p.w. 1. covered corridor linking buildings 2. veranda M:¹tiáo