遊弋

yóu yì du dặc

Hán Việt: du dặc · Pinyin: yóu yì

Tổng quan

(tàu hải quân) tuần tra | tuần tiễu | (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.

Cấu tạo: (du) + (dặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tàu hải quân) tuần tra | tuần tiễu | (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.

Eng

  • Cihui 游弋 yóuyì v. 1. cruise; patrol (of naval vessels)

ja

  • JMdict cruising|patrolling