遊弦 yóu xián · du huyền Hán Việt: du huyền · Pinyin: yóu xián Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 弦 (huyền)Pinyinyóu xiánHán Việtdu huyềnCấu tạo遊 + 弦 · du + huyền nghĩa thành phần: du + huyền