遊往 yóu wǎng · du vãng Hán Việt: du vãng · Pinyin: yóu wǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 往 (vãng)Pinyinyóu wǎngHán Việtdu vãngCấu tạo遊 + 往 · du + vãng nghĩa thành phần: du + vãng