遊從 yóu cóng · du tòng Hán Việt: du tòng · Pinyin: yóu cóng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 從 (tòng)Pinyinyóu cóngHán Việtdu tòngCấu tạo遊 + 從 · du + tòng nghĩa thành phần: du + tòng