遊心 yóu xīn · du tâm Hán Việt: du tâm · Pinyin: yóu xīn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 心 (tâm)Pinyinyóu xīnHán Việtdu tâmCấu tạo遊 + 心 · du + tâm nghĩa thành phần: du + tâm Nghĩa EngCihui 游心 óuxīn v.o. think deeply about sth.