遊志 yóu zhì · du chí Hán Việt: du chí · Pinyin: yóu zhì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 志 (chí)Pinyinyóu zhìHán Việtdu chíCấu tạo遊 + 志 · du + chí nghĩa thành phần: du + chí