遊想 yóu xiǎng · du tưởng Hán Việt: du tưởng · Pinyin: yóu xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 想 (tưởng)Pinyinyóu xiǎngHán Việtdu tưởngCấu tạo遊 + 想 · du + tưởng nghĩa thành phần: du + tưởng