遊愒 yóu kài · du khế Hán Việt: du khế · Pinyin: yóu kài Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 愒 (khế)Pinyinyóu kàiHán Việtdu khếCấu tạo遊 + 愒 · du + khế nghĩa thành phần: du + khế