遊憩

yóu qì du khế

Hán Việt: du khế · Pinyin: yóu qì

Tổng quan

du ngoạn và nghỉ ngơi

Cấu tạo: (du) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du ngoạn và nghỉ ngơi
  • Cihui du ngoạn và nghỉ ngơi。遊玩和休息。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊玩與休息。北魏.酈道元《水經注.潁水注》:「道路遊憩者,惟得餐飲而已。」

Eng

  • Cihui 游憩 yóuqì v. relax and play