遊掠 yóu lüè · du lược Hán Việt: du lược · Pinyin: yóu lüè Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 掠 (lược)Pinyinyóu lüèHán Việtdu lượcCấu tạo遊 + 掠 · du + lược nghĩa thành phần: du + lược