遊揚 yóu yáng · du dương Hán Việt: du dương · Pinyin: yóu yáng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 揚 (dương)Pinyinyóu yángHán Việtdu dươngCấu tạo遊 + 揚 · du + dương nghĩa thành phần: du + dương Nghĩa EngCihui 游揚 óuyáng v. praise; extol