遊故 yóu gù · du cố Hán Việt: du cố · Pinyin: yóu gù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 故 (cố)Pinyinyóu gùHán Việtdu cốCấu tạo遊 + 故 · du + cố nghĩa thành phần: du + cố