遊日

yóu rì du nhật

Hán Việt: du nhật · Pinyin: yóu rì

Tổng quan

gày rãnh rỗi. du nhật du nhật ☆Ngày rãnh rỗi.

Cấu tạo: (du) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gày rãnh rỗi. du nhật du nhật ☆Ngày rãnh rỗi.