遊春

yóu chūn du xuân

Hán Việt: du xuân · Pinyin: yóu chūn

Tổng quan

đi du xuân

Cấu tạo: (du) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi du xuân
  • Cihui du xuân du xuân ☆Đi chơi ngắam cảnh mùa xuân.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春天外出踏青。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春天外出踏青。

Eng

  • CC-CEDICT to go for a trip in spring
  • Cihui to go for a trip in spring