遊桃 yóu táo · du đào Hán Việt: du đào · Pinyin: yóu táo Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 桃 (đào)Pinyinyóu táoHán Việtdu đàoCấu tạo遊 + 桃 · du + đào nghĩa thành phần: du + đào