遊條 yóu tiáo · du điều Hán Việt: du điều · Pinyin: yóu tiáo Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 條 (điều)Pinyinyóu tiáoHán Việtdu điềuCấu tạo遊 + 條 · du + điều nghĩa thành phần: du + điều