遊棍 yóu gùn · du côn Hán Việt: du côn · Pinyin: yóu gùn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 棍 (côn)Pinyinyóu gùnHán Việtdu cônCấu tạo遊 + 棍 · du + côn nghĩa thành phần: du + côn