遊田 yóu tián · du điền Hán Việt: du điền · Pinyin: yóu tián Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 田 (điền)Pinyinyóu tiánHán Việtdu điềnCấu tạo遊 + 田 · du + điền nghĩa thành phần: du + điền Nghĩa EngCihui 游田 yóutián n. <wr.> excursion and hunting