遊畋 yóu tián · du điền Hán Việt: du điền · Pinyin: yóu tián Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 畋 (điền)Pinyinyóu tiánHán Việtdu điềnCấu tạo遊 + 畋 · du + điền nghĩa thành phần: du + điền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遊戲田獵。《書經.伊訓》:「敢有殉于貨色,恆于遊畋,時謂淫風。」《大宋宣和遺事.元集》:「不敢盤逸遊畋,不敢荒淫音樂。」