遊目騁觀 yóu mù chěng guān · du mục sính quan Hán Việt: du mục sính quan · Pinyin: yóu mù chěng guān Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 目 (mục) + 騁 (sính) + 觀 (quan)Pinyinyóu mù chěng guānHán Việtdu mục sính quanCấu tạo遊 + 目 + 騁 + 觀 · du + mục + sính + quan nghĩa thành phần: du + mục + sính + quan