遊眼 yóu yǎn · du nhãn Hán Việt: du nhãn · Pinyin: yóu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 眼 (nhãn)Pinyinyóu yǎnHán Việtdu nhãnCấu tạo遊 + 眼 · du + nhãn nghĩa thành phần: du + nhãn