遊睇 yóu dì · du thê Hán Việt: du thê · Pinyin: yóu dì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 睇 (thê)Pinyinyóu dìHán Việtdu thêCấu tạo遊 + 睇 · du + thê nghĩa thành phần: du + thê