遊童 yóu tóng · du đồng Hán Việt: du đồng · Pinyin: yóu tóng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 童 (đồng)Pinyinyóu tóngHán Việtdu đồngCấu tạo遊 + 童 · du + đồng nghĩa thành phần: du + đồng