遊競 yóu jìng · du cạnh Hán Việt: du cạnh · Pinyin: yóu jìng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 競 (cạnh)Pinyinyóu jìngHán Việtdu cạnhCấu tạo遊 + 競 · du + cạnh nghĩa thành phần: du + cạnh