遊策 yóu cè · du sách Hán Việt: du sách · Pinyin: yóu cè Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 策 (sách)Pinyinyóu cèHán Việtdu sáchCấu tạo遊 + 策 · du + sách nghĩa thành phần: du + sách