遊聖 yóu shèng · du thánh Hán Việt: du thánh · Pinyin: yóu shèng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 聖 (thánh)Pinyinyóu shèngHán Việtdu thánhCấu tạo遊 + 聖 · du + thánh nghĩa thành phần: du + thánh