遊興

yóu xìng du hưng

Hán Việt: du hưng · Pinyin: yóu xìng

Tổng quan

hứng thú đi chơi

Cấu tạo: (du) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứng thú đi chơi
  • Cihui hứng thú đi chơi。遊逛的興致。 遊興大發 có hứng thú đi chơi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊玩的興致。如:「遊興方濃」。

Eng

  • Cihui 游興 yóuxìng n. itch to travel/sightsee; wanderlust

ja

  • JMdict merrymaking (esp. wine and women)|pleasures