遊處 yóu chù · du xử Hán Việt: du xử · Pinyin: yóu chù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 處 (xử)Pinyinyóu chùHán Việtdu xửCấu tạo遊 + 處 · du + xử nghĩa thành phần: du + xử