遊蟻 yóu yǐ · du nghĩ Hán Việt: du nghĩ · Pinyin: yóu yǐ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 蟻 (nghĩ)Pinyinyóu yǐHán Việtdu nghĩCấu tạo遊 + 蟻 · du + nghĩ nghĩa thành phần: du + nghĩ