遊覽車

yóu lǎn chē du lãm xa

Hán Việt: du lãm xa · Pinyin: yóu lǎn chē

Tổng quan

xe ô tô du lịch; máy bay du lịch, (như) tourist

Cấu tạo: (du) + (lãm) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ô tô du lịch; máy bay du lịch, (như) tourist

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提供旅遊、參觀、玩賞等活動使用的運輸工具。

Eng

  • Cihui 游覽車 óulǎnchē n. tourist coach/train/bus M:³liàng