遊談

yóu tán du đàm

Hán Việt: du đàm · Pinyin: yóu tán

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游談 óután* v. 1. go canvassing; canvass 2. play and talk